Bản dịch của từ Wicked trong tiếng Việt
Wicked

Wicked(Adjective)
Mô tả người hoặc hành động hơi tinh nghịch, tinh quái nhưng mang tính vui đùa, không ác ý nghiêm trọng.
Playfully mischievous.
Dạng tính từ của Wicked (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Wicked Xấu | Wickeder Kẻ ác | Wickedest Ác nhất |
Wicked Xấu | More wicked Ác hơn | Most wicked Ác nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wicked" trong tiếng Anh có nghĩa là "độc ác", "xấu xa" hoặc "tồi tệ". Trong tiếng Anh Anh, "wicked" thường được sử dụng để mô tả hành vi xấu hoặc tính cách đê tiện. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mang nghĩa tích cực, như trong các cụm từ mô tả điều gì đó thú vị hoặc tuyệt vời, ví dụ "a wicked sense of humor". Sự khác biệt này thể hiện rõ trong ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "wicked" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wicca", có nghĩa là "hồ ly" hoặc "mưu mô", bắt nguồn từ Proto-Germanic *wikkaz. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến những hành động xấu xa, thường liên quan đến phép thuật đen. Qua thời gian, từ này dần phát triển để chỉ những người hoặc hành động xấu, phản đạo và bất quy tắc trong xã hội. Ngày nay, "wicked" không chỉ gợi lên sự tàn ác mà còn có thể mang ý nghĩa tích cực trong một số ngữ cảnh, cho thấy sự biến đổi linh hoạt trong ngôn ngữ.
Từ "wicked" thường xuyên xuất hiện trong bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi người học thường sử dụng để mô tả tính cách tiêu cực hoặc hành động xấu. Trong phần đọc và nghe, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương hoặc phê bình văn hóa, củng cố ý nghĩa của nó trong các tình huống xã hội. Ngoài ra, "wicked" cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, thường mang nghĩa hài hước hoặc tích cực, khi chỉ sự xuất sắc hoặc thú vị.
Họ từ
Từ "wicked" trong tiếng Anh có nghĩa là "độc ác", "xấu xa" hoặc "tồi tệ". Trong tiếng Anh Anh, "wicked" thường được sử dụng để mô tả hành vi xấu hoặc tính cách đê tiện. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mang nghĩa tích cực, như trong các cụm từ mô tả điều gì đó thú vị hoặc tuyệt vời, ví dụ "a wicked sense of humor". Sự khác biệt này thể hiện rõ trong ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "wicked" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wicca", có nghĩa là "hồ ly" hoặc "mưu mô", bắt nguồn từ Proto-Germanic *wikkaz. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến những hành động xấu xa, thường liên quan đến phép thuật đen. Qua thời gian, từ này dần phát triển để chỉ những người hoặc hành động xấu, phản đạo và bất quy tắc trong xã hội. Ngày nay, "wicked" không chỉ gợi lên sự tàn ác mà còn có thể mang ý nghĩa tích cực trong một số ngữ cảnh, cho thấy sự biến đổi linh hoạt trong ngôn ngữ.
Từ "wicked" thường xuyên xuất hiện trong bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi người học thường sử dụng để mô tả tính cách tiêu cực hoặc hành động xấu. Trong phần đọc và nghe, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương hoặc phê bình văn hóa, củng cố ý nghĩa của nó trong các tình huống xã hội. Ngoài ra, "wicked" cũng được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, thường mang nghĩa hài hước hoặc tích cực, khi chỉ sự xuất sắc hoặc thú vị.
