wicked
wicked (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả người hoặc hành động hơi tinh nghịch, tinh quái nhưng mang tính vui đùa, không ác ý nghiêm trọng.
Mô tả người hoặc hành động hơi tinh nghịch, tinh quái nhưng mang tính vui đùa, không ác ý nghiêm trọng.
Playfully mischievous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của wicked (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wicked xấu | wickeder kẻ ác | wickedest ác nhất |
wicked xấu | more wicked ác hơn | most wicked ác nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wicked" trong tiếng Anh có nghĩa là "độc ác", "xấu xa" hoặc "tồi tệ". Trong tiếng Anh Anh, "wicked" thường được sử dụng để mô tả hành vi xấu hoặc tính cách đê tiện. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể mang nghĩa tích cực, như trong các cụm từ mô tả điều gì đó thú vị hoặc tuyệt vời, ví dụ "a wicked sense of humor". Sự khác biệt này thể hiện rõ trong ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.