Bản dịch của từ Wicked trong tiếng Việt

Wicked

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wicked(Adjective)

wˈɪkəd
wˈɪkɪd
01

Mô tả người hoặc hành động hơi tinh nghịch, tinh quái nhưng mang tính vui đùa, không ác ý nghiêm trọng.

Playfully mischievous.

顽皮的,调皮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “wicked” mang nghĩa khen ngợi là rất hay, tuyệt vời, gây ấn tượng tốt.

Excellent wonderful.

极好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tà ác, xấu xa hoặc trái với đạo đức; có hành động hoặc tính cách gây hại về mặt đạo đức.

Evil or morally wrong.

邪恶的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Wicked (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Wicked

Xấu

Wickeder

Kẻ ác

Wickedest

Ác nhất

Wicked

Xấu

More wicked

Ác hơn

Most wicked

Ác nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ