Bản dịch của từ Wickedly trong tiếng Việt
Wickedly

Wickedly (Adverb)
Một cách độc ác, tàn nhẫn hoặc hiểm ác; hành động/tiếng nói thể hiện ý xấu hoặc gây hại.
In a wicked manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng từ lóng ở Mỹ, dùng để nhấn mạnh mức độ, nghĩa là “rất” hoặc “cực kỳ” (thường mang sắc thái mạnh, đôi khi hơi táo bạo).
US slang very.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wickedly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách ác độc" hoặc "một cách tinh ranh". Trong văn cảnh hiện đại, từ này còn được sử dụng để diễn đạt một điều gì đó thú vị hoặc hấp dẫn, ví dụ như "wickedly funny" (vui vẻ một cách tinh quái). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết là giống nhau, nhưng "wickedly" trong tiếng Anh Anh có thể mang ý nghĩa đùa cợt mạnh mẽ hơn trong các tình huống thông thường.
Họ từ
Từ "wickedly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách ác độc" hoặc "một cách tinh ranh". Trong văn cảnh hiện đại, từ này còn được sử dụng để diễn đạt một điều gì đó thú vị hoặc hấp dẫn, ví dụ như "wickedly funny" (vui vẻ một cách tinh quái). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết là giống nhau, nhưng "wickedly" trong tiếng Anh Anh có thể mang ý nghĩa đùa cợt mạnh mẽ hơn trong các tình huống thông thường.
