Bản dịch của từ Widespread flooding trong tiếng Việt

Widespread flooding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Widespread flooding(Noun)

wˈaɪdspɹˈɛd flˈʌdɨŋ
wˈaɪdspɹˈɛd flˈʌdɨŋ
01

Điều kiện nước tràn vào những khu vực thường khô cạn, đặc biệt là những vùng rộng lớn hoặc khoảng trống lớn.

Flooding occurs in areas that are usually dry, particularly in larger spaces or open areas.

水淹没通常干燥地区,尤其是一些较大的空间或区域。

Ví dụ
02

Tình huống các hồ, sông lớn tràn bFlood hoặc mưa lớn gây ngập úng ở những khu vực không thoát nước kịp thời.

A situation where bodies of water spill over or heavy rain causes water accumulation in areas that cannot drain effectively.

这种情况通常是因为主要的水体泄漏或暴雨导致水在排水不畅的区域积聚。

Ví dụ
03

Một thảm họa tự nhiên gây ra bởi lượng nước quá lớn dẫn đến ngập úng nghiêm trọng hoặc thiệt hại đáng kể.

Natural disasters are characterized by excessive water accumulation in certain areas, leading to disruptions or significant damage.

一种自然灾害,表现为某些区域水势过于泛滥,导致严重的破坏或干扰。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh