Bản dịch của từ Widespread flooding trong tiếng Việt
Widespread flooding

Widespread flooding(Noun)
Một thảm họa tự nhiên gây ra bởi lượng nước quá lớn dẫn đến ngập úng nghiêm trọng hoặc thiệt hại đáng kể.
Natural disasters are characterized by excessive water accumulation in certain areas, leading to disruptions or significant damage.
一种自然灾害,表现为某些区域水势过于泛滥,导致严重的破坏或干扰。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lũ lụt lan rộng là một hiện tượng thiên nhiên xảy ra khi nước bao phủ một khu vực lớn do mưa lớn, bão, hoặc sự băng tan. Tình trạng này có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cơ sở hạ tầng, môi trường và đời sống con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "widespread flooding" với ý nghĩa tương tự, phản ánh ảnh hưởng lớn của lũ lụt đến cộng đồng và môi trường.
Lũ lụt lan rộng là một hiện tượng thiên nhiên xảy ra khi nước bao phủ một khu vực lớn do mưa lớn, bão, hoặc sự băng tan. Tình trạng này có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cơ sở hạ tầng, môi trường và đời sống con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "widespread flooding" với ý nghĩa tương tự, phản ánh ảnh hưởng lớn của lũ lụt đến cộng đồng và môi trường.
