Bản dịch của từ Wilderness trong tiếng Việt

Wilderness

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wilderness (Noun Countable)

wˈɪldənəs
ˈwaɪɫdɝnəs
01

Một tập hợp rối rắm, um tùm hoặc khó kiểm soát gồm nhiều thứ, đặc biệt là cây cối hay thông tin

A confusing or uncontrolled mass or variety of things especially plants or information

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vùng đất tự nhiên rộng lớn có rất ít hoặc không có người sinh sống, chưa được con người khai thác hoặc kiểm soát

A large natural area where few or no people live and where land and plants are not controlled or developed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa