Bản dịch của từ Wildflower trong tiếng Việt
Wildflower

Wildflower (Noun)
Wildflower (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, 'wildflower' được dùng như tính từ mang nghĩa 'tự do, phóng khoáng, không bị kìm nén hay kiểm soát' — mô tả tính cách hoặc phong cách sống hoang dã, tự nhiên, không gò bó.
Unrestrained or uninhibited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Wildflower" (tiếng Việt: hoa dại) ám chỉ những loài hoa tự nhiên mọc tự do trong môi trường hoang dã mà không cần sự can thiệp của con người. Hoa dại thường có sự đa dạng về màu sắc, kích thước và hình dạng, và chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, cung cấp thức ăn và môi trường sống cho nhiều loài động vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, một số khu vực có thể sử dụng biệt ngữ khác nhau khi chỉ loại hoa này trong ngữ cảnh cụ thể.
"Wildflower" (tiếng Việt: hoa dại) ám chỉ những loài hoa tự nhiên mọc tự do trong môi trường hoang dã mà không cần sự can thiệp của con người. Hoa dại thường có sự đa dạng về màu sắc, kích thước và hình dạng, và chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, cung cấp thức ăn và môi trường sống cho nhiều loài động vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, tuy nhiên, một số khu vực có thể sử dụng biệt ngữ khác nhau khi chỉ loại hoa này trong ngữ cảnh cụ thể.
