Bản dịch của từ Wildflower trong tiếng Việt

Wildflower

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wildflower (Noun)

wˈɑɪldflˌaʊɚ
wˈɑɪldflˌaʊɚ
01

Loài hoa mọc tự nhiên, không do con người trồng hay chăm sóc; hoa dại mọc trong đồng cỏ, ven đường hoặc nơi hoang sơ.

A flower of an uncultivated variety or a flower growing freely without human intervention.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wildflower (Adjective)

wˈɑɪldflˌaʊɚ
wˈɑɪldflˌaʊɚ
01

Mô tả cái gì đó tồn tại trong trạng thái tự nhiên, không được thuần hóa, trồng trọt hay chăm sóc bởi con người.

In the natural state; not domesticated or cultivated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, 'wildflower' được dùng như tính từ mang nghĩa 'tự do, phóng khoáng, không bị kìm nén hay kiểm soát' — mô tả tính cách hoặc phong cách sống hoang dã, tự nhiên, không gò bó.

Unrestrained or uninhibited.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh