Bản dịch của từ Wildlife corridor trong tiếng Việt

Wildlife corridor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wildlife corridor(Noun)

wˈaɪldlaɪf kˈɒrɪdˌɔː
ˈwaɪɫdˌɫaɪf ˈkɔrɪˌdɔr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ