Bản dịch của từ Win back trong tiếng Việt

Win back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Win back(Phrase)

wɪn bæk
wɪn bæk
01

Lấy lại hoặc phục hồi thứ gì đã mất, thường dùng để chỉ việc giành lại tình cảm, niềm tin hoặc mối quan hệ đã từng có với ai đó.

Regain or restore something that was lost or taken away especially someones love or trust.

重新获得失去的东西,尤其是爱或信任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh