Bản dịch của từ Winding down trong tiếng Việt

Winding down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winding down(Phrase)

wˈaɪndɪŋ dˈaʊn
ˈwaɪndɪŋ ˈdaʊn
01

Để thư giãn sau một thời gian làm việc căng thẳng

To relax after a period of work or tension

Ví dụ
02

Giảm bớt cường độ hoặc hoạt động

To decrease in intensity or activity

Ví dụ
03

Từ từ đưa một cái gì đó đến hồi kết

To gradually bring something to an end

Ví dụ