Bản dịch của từ Window sill trong tiếng Việt
Window sill

Window sill (Noun)
Từ này là cách viết khác của “windowsill”, nghĩa là mép hoặc bệ cửa sổ — phần nằm ngang ở dưới khung cửa sổ, thường để hoa, đồ trang trí hoặc dùng làm bệ đặt đồ.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cửa sổ là phần viền nằm ở phía dưới của ô cửa sổ, thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc đá. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được ghi nhận là "window sill" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở một số vùng, từ "sill" có thể được dùng để chỉ cửa sổ tích hợp với cấu trúc tường xung quanh, điều này có thể gây nhầm lẫn trong việc hiểu biết ngữ nghĩa cụ thể.
Cửa sổ là phần viền nằm ở phía dưới của ô cửa sổ, thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc đá. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được ghi nhận là "window sill" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở một số vùng, từ "sill" có thể được dùng để chỉ cửa sổ tích hợp với cấu trúc tường xung quanh, điều này có thể gây nhầm lẫn trong việc hiểu biết ngữ nghĩa cụ thể.
