Bản dịch của từ Windsor trong tiếng Việt
Windsor

Windsor (Noun)
Một kiểu nút thắt (nút cà vạt) tạo ra một bên to (phần rộng của cà vạt) và một bên nhỏ (phần hẹp), thường dùng để thắt dây giày hoặc thắt cà vạt; ở đây nhấn mạnh kiểu thắt có dạng đối xứng, thường gọi là nút Windsor.
A knot made with a wide end on one side of the knot and a narrow end on the other side, used especially in shoe laces.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Windsor" là một từ chỉ tên riêng, thường liên quan đến thành phố Windsor ở Anh, nổi tiếng với lâu đài Windsor - một trong những nơi cư trú chính của Nữ hoàng. Từ này cũng được sử dụng để chỉ gia đình Windsor, triều đại hoàng gia hiện tại của Vương quốc Anh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng từ "Windsor", nhưng ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
"Windsor" là một từ chỉ tên riêng, thường liên quan đến thành phố Windsor ở Anh, nổi tiếng với lâu đài Windsor - một trong những nơi cư trú chính của Nữ hoàng. Từ này cũng được sử dụng để chỉ gia đình Windsor, triều đại hoàng gia hiện tại của Vương quốc Anh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng từ "Windsor", nhưng ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
