Bản dịch của từ Windsor chair trong tiếng Việt

Windsor chair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Windsor chair(Noun)

wˈɪnzəɹ tʃɛɹ
wˈɪnzəɹ tʃɛɹ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ