Anh - Việt
windswept
Adjective
windswept (Adjective)
/wˈɪnswɛpt/
/wˈɪndswɛpt/
AI
Ví dụ
Bãi biển bị gió thổi hoang vắng vào một ngày bão.The windswept beach was deserted on a stormy day.
Những vách đá bị gió thổi nhìn ra biển hỗn loạn ở dưới.The windswept cliffs overlooked the turbulent sea below.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "windswept" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả một cảnh vật hay vị trí bị gió thổi mạnh làm cho kết cấu hay hình dạng bị ảnh hưởng, thường gợi lên sự hoang vắng hoặc cô đơn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "windswept" với cùng một cách phát âm và nghĩa. Cụm từ này thường được dùng trong văn học để diễn tả khung cảnh thiên nhiên, mang lại cảm giác mạnh mẽ và đầy ấn tượng.