Anh - Việt

Bản dịch của từ Winnings trong tiếng Việt

winnings

Noun

winnings (Noun)

/wˈɪnɪŋz/
/wˈɪnɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Danh từ số nhiều của “winning” — chỉ tiền, giải thưởng hoặc lợi ích nhận được khi thắng (ví dụ tiền thắng cược, phần thưởng do chiến thắng).

plural of winning.

Ví dụ
Nhiều người ăn mừng chiến thắng của họ tại các buổi tụ họp xã hội hàng năm.Many people celebrate their winnings at social gatherings every year.
Không phải ai cũng chia sẻ chiến thắng của họ với bạn bè hoặc gia đình.Not everyone shares their winnings with friends or family.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của winnings (Noun)

SingularPlural

winning

winnings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh