winnings
winnings (Noun)
Nghĩa 01
Danh từ số nhiều của “winning” — chỉ tiền, giải thưởng hoặc lợi ích nhận được khi thắng (ví dụ tiền thắng cược, phần thưởng do chiến thắng).
plural of winning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của winnings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
winning | winnings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Winnings" là một danh từ chỉ những khoản tiền hoặc phần thưởng mà người chơi giành được từ các hoạt động trò chơi, xổ số, hoặc thể thao. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến cá cược hoặc các trò chơi cơ hội. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "winnings" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh nghi thức, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu.