Bản dịch của từ Wipe off trong tiếng Việt

Wipe off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wipe off(Phrase)

wˈaɪp ˈɔf
wˈaɪp ˈɔf
01

Để làm sạch một bề mặt bằng cách lau nó.

To clean a surface by wiping it.

Ví dụ
02

Để loại bỏ một cái gì đó bằng cách xóa nó đi.

To remove something by wiping it away.

Ví dụ
03

Để loại bỏ hoặc loại bỏ một cái gì đó.

To eliminate or get rid of something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh