Bản dịch của từ Wireless trong tiếng Việt

Wireless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wireless(Adjective)

wˈaɪələs
ˈwaɪɝɫəs
01

Không kết nối bằng dây, sử dụng công nghệ không cần kết nối vật lý

Not connected by wires using technology that does not require physical connections

Ví dụ
02

Vận hành mà không cần kết nối vật lý

Operating without physical connections

Ví dụ
03

Không có dây liên quan đến viễn thông, sử dụng sóng radio thay vì dây để truyền tín hiệu

Having no wires relating to telecommunications that use radio waves rather than wires to transmit signals

Ví dụ