Bản dịch của từ Wirelessly trong tiếng Việt

Wirelessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wirelessly(Adverb)

wˈaɪələsli
ˈwaɪr.ləs.li
01

Không dây dẫn; bằng phương tiện không dây

Wirelessly; using cord-free means

无线的方式;通过无绳的手段

Ví dụ
02

Sử dụng công nghệ không dây (ví dụ như radio, Wi-Fi) để truyền dữ liệu hoặc giao tiếp

Using wireless technology (such as radio waves or Wi-Fi) to transmit data or information

Sử dụng công nghệ không dây (ví dụ như sóng vô tuyến hoặc Wi-Fi) để chuyển dữ liệu hoặc liên lạc

Ví dụ