Bản dịch của từ Wiseness trong tiếng Việt

Wiseness

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiseness(Noun)

wˈaɪznəs
wˈaɪznəs
01

Trạng thái hoặc phẩm chất của người có sự khôn ngoan — khả năng suy nghĩ, phán đoán và hành xử một cách thận trọng, hiểu biết và đúng đắn.

The quality of being wise.

Ví dụ

Wiseness(Noun Countable)

wˈaɪznəs
wˈaɪznəs
01

Thái độ, quan điểm hoặc lời nhận xét thể hiện sự khôn ngoan, sáng suốt và suy nghĩ chín chắn.

A wise attitude or opinion.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ