wiseness
NounNoun Countable
wiseness (Noun)
/wˈaɪznəs/
/wˈaɪznəs/
AI
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc phẩm chất của người có sự khôn ngoan — khả năng suy nghĩ, phán đoán và hành xử một cách thận trọng, hiểu biết và đúng đắn.
the quality of being wise.
Ví dụ
Sự khôn ngoan của cô ấy trong việc ra quyết định đã đem lại sự tôn trọng của nhiều người.Her wiseness in decision-making earned her the respect of many.
Sự khôn ngoan của người lớn tuổi được tìm kiếm để giải quyết các tranh chấp trong cộng đồng.The elder's wiseness was sought after for resolving community disputes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wiseness (Noun Countable)
/wˈaɪznəs/
/wˈaɪznəs/
AI
Ví dụ
Sự khôn ngoan của cô ấy trong việc ra quyết định đã giành được sự tôn trọng trong cộng đồng.Her wiseness in decision-making earned her respect in the community.
Sự khôn ngoan của người cao tuổi được thế hệ trẻ tìm kiếm.The elder's wiseness was sought after by the younger generation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wiseness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự khôn ngoan, được định nghĩa là khả năng đưa ra quyết định tốt dựa trên kinh nghiệm và kiến thức. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, với "wisdom" là phiên bản phổ biến hơn. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa; tuy nhiên, "wiseness" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc triết lý cổ đại.