Bản dịch của từ Witchlike trong tiếng Việt
Witchlike
Adjective

Witchlike(Adjective)
wˈɪtʃlaɪk
ˈwɪtʃˌɫaɪk
01
Giống như một phù thủy về ngoại hình hoặc hành vi
Resembling a witch in appearance or behavior
Ví dụ
Ví dụ
03
Gợi ý về ảnh hưởng đen tối hoặc ác ý, đáng sợ hoặc ma quái.
Suggestive of ominous or malignant influence creepy or spooky
Ví dụ
