Bản dịch của từ Witchlike trong tiếng Việt

Witchlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Witchlike(Adjective)

wˈɪtʃlaɪk
ˈwɪtʃˌɫaɪk
01

Giống như một phù thủy về ngoại hình hoặc hành vi

Resembling a witch in appearance or behavior

Ví dụ
02

Có những phẩm chất liên quan đến phù thủy như ma thuật hoặc phép thuật.

Having qualities associated with witches such as magic or sorcery

Ví dụ
03

Gợi ý về ảnh hưởng đen tối hoặc ác ý, đáng sợ hoặc ma quái.

Suggestive of ominous or malignant influence creepy or spooky

Ví dụ