Bản dịch của từ With a view to doing something trong tiếng Việt

With a view to doing something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

With a view to doing something(Phrase)

wˈɪð ə vjˈu tˈu dˈuɨŋ sˈʌmθɨŋ
wˈɪð ə vjˈu tˈu dˈuɨŋ sˈʌmθɨŋ
01

Với mục đích/ý định làm điều gì đó; nhằm để làm việc gì

With the intention or aim of doing something.

为了做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh