Bản dịch của từ With your eyes open trong tiếng Việt
With your eyes open

With your eyes open(Phrase)
Hành động một cách thận trọng và có cân nhắc hơn là ngây thơ.
Acting with caution and consideration rather than being naive.
Trải nghiệm hoặc nhận thấy điều gì đó trực tiếp thay vì qua lời đồn hoặc giả định.
Experiencing or noticing something directly rather than through hearsay or assumption.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "with your eyes open" thường được sử dụng để chỉ trạng thái tỉnh táo, nhận thức rõ về một tình huống trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Cụm từ này thường mang ý nghĩa khuyên nhủ hoặc yêu cầu người khác không nên mơ mộng hay suy nghĩ lạc lối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.
Cụm từ "with your eyes open" thường được sử dụng để chỉ trạng thái tỉnh táo, nhận thức rõ về một tình huống trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Cụm từ này thường mang ý nghĩa khuyên nhủ hoặc yêu cầu người khác không nên mơ mộng hay suy nghĩ lạc lối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.
