withered
Adjective
withered (Adjective)
/ˈwɪ.ðɚd/
/ˈwɪ.ðɚd/
AI
Nghĩa 01
Bị héo, khô lại hoặc tàn úa; co lại, nhăn nheo hoặc mất màu, thường do thiếu nước hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Shrivelled shrunken or faded especially due to lack of water.
Ví dụ
Những cây héo úa trong công viên cần nhiều nước và chăm sóc.The withered plants in the park need more water and care.
Những bông hoa không héo úa; chúng phát triển tốt với việc tưới nước đúng cách.The flowers did not wither; they thrived with proper watering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "withered" là tính từ mô tả trạng thái của một vật thể, thường là thực vật, khi nó bị héo, khô và mất đi sức sống. Trong tiếng Anh, "withered" có thể được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ trạng thái suy giảm hoặc mất đi sức mạnh, cảm xúc của con người.