Bản dịch của từ Withholding trong tiếng Việt

Withholding

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withholding(Noun)

wˈɪθhəʊldɪŋ
ˈwɪθˌhoʊɫdɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Withholding(Verb)

wˈɪθhəʊldɪŋ
ˈwɪθˌhoʊɫdɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ