Bản dịch của từ Without taste trong tiếng Việt

Without taste

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Without taste(Phrase)

wˈɪθaʊt tˈeɪst
ˈwɪˌθaʊt ˈteɪst
01

Thức ăn nhạt hoặc chưa gia vị

Bland or unseasoned food

口味清淡或者不加调料的食物

Ví dụ
02

Thiếu hương vị hoặc những đặc điểm dễ chịu

Lacking flavor or interesting points

缺乏风味或一些趣味点

Ví dụ
03

Một thứ nhạt nhẽo hoặc không ngon miệng về mùi vị

Something bland or not very interesting in flavor.

一种淡而无味或没有趣味的味道

Ví dụ