ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Witness
Một người có mặt tại một sự kiện và có thể cung cấp một báo cáo trực tiếp về sự kiện đó
A person who is present at an event and can give a firsthand account of it
证人 - 目睹事件的人,可以提供第一手描述或证言
Một người chứng kiến một sự kiện, thường là một vụ án hoặc tai nạn xảy ra
A person who sees an event typically a crime or accident take place
证人 - 目睹事件的人,通常指目击犯罪或事故发生的人
Một người ký vào tài liệu để xác nhận rằng họ đã chứng kiến người khác ký vào đó
A person who signs a document to confirm that they have seen another person sign it
证人 - 目睹某人签署文件并为此签字确认的人
Một người ký vào tài liệu để xác nhận rằng họ đã thấy một người khác ký vào đó
To give or sign as proof or evidence
作证 - 作为证据或凭证提供或签署
Một người có mặt tại một sự kiện và có thể cung cấp thông tin trực tiếp về sự kiện đó
To provide evidence for to attest to the veracity of something
作证 - 为某事提供证据;证明其真实性
Một người chứng kiến một sự kiện, thường là tội phạm hoặc tai nạn xảy ra
To see an event typically a crime or accident take place
作证人 - 目睹事件发生,尤指犯罪或事故