Bản dịch của từ Wife trong tiếng Việt
Wife
Noun [U/C]

Wife(Noun)
wˈaɪf
ˈwaɪf
01
Một người phụ nữ đã kết hôn xét về mối quan hệ với chồng mình.
A married woman is considered to be involved with her husband.
Một người phụ nữ đã lập gia đình và liên quan đến người chồng của cô ấy.
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một người phụ nữ là vợ thường chịu trách nhiệm quản lý việc nhà hoặc gia đình.
A woman is usually responsible for managing the household or family.
一位妻子通常负责打理家庭事务或照料家庭成员。
Ví dụ
