Bản dịch của từ Woe trong tiếng Việt

Woe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woe(Noun)

wˈuː
ˈwoʊ
01

Một cảm giác buồn phiền sâu sắc hoặc nỗi đau khổ

A feeling of deep sorrow or distress

Ví dụ
02

Một nguyên nhân gây ra nỗi đau đớn hoặc buồn bã lớn.

A cause of great distress or sorrow

Ví dụ
03

Nỗi khổ do nỗi đau gây ra

Misery resulting from affliction

Ví dụ