Bản dịch của từ Woken trong tiếng Việt

Woken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woken(Verb)

wˈoʊkn
wˈoʊkn
01

Dạng quá khứ phân từ của "wake"; nghĩa là đã tỉnh dậy hoặc đã được đánh thức.

Past participle of wake.

Ví dụ

Dạng động từ của Woken (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Woke

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Woken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Waking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ