woken
woken (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ phân từ của "wake"; nghĩa là đã tỉnh dậy hoặc đã được đánh thức.
past participle of wake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của woken (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | woke |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | woken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | waking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Woken" là quá khứ phân từ của động từ "wake", có nghĩa là thức dậy hoặc trở nên nhận thức về một vấn đề nào đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng để chỉ việc trở nên nhận thức về các vấn đề xã hội, chính trị như bất bình đẳng chủng tộc và giới tính. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách dùng từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút.