Bản dịch của từ Women-centric areas trong tiếng Việt
Women-centric areas
Noun [U/C]

Women-centric areas(Noun)
wˈʊmənsˈɛntrɪk ˈeəriəz
ˈwʊmənˈsɛntrɪk ˈɛriəz
01
Các khu vực hoặc không gian dành riêng cho phụ nữ, tập trung vào nhu cầu và quan điểm của họ
Areas or spaces specifically designed for women, emphasizing their needs and perspectives.
Các không gian dành riêng cho phụ nữ thường tập trung vào các nhu cầu và quan điểm của họ, giúp tạo cảm giác thoải mái và an tâm hơn.
Ví dụ
02
Những môi trường thúc đẩy sự tham gia và đại diện của phụ nữ
An environment that prioritizes women's participation and representation.
重视女性参与和代表性的环境
Ví dụ
03
Các địa điểm thúc đẩy và hỗ trợ các hoạt động cũng như sở thích của phụ nữ
Places that encourage and support women's interest-based activities.
促进和支持女性活动与兴趣的场所
Ví dụ
