Bản dịch của từ Won a medal trong tiếng Việt

Won a medal

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Won a medal(Verb)

wˈʌn ə mˈɛdəl
wˈʌn ə mˈɛdəl
01

Để giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

To win a competition or contest.

在比赛或竞赛中取得胜利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để giành được thứ gì đó như một phần thưởng hoặc giải thưởng.

To earn something as a reward or prize.

获得某物作为奖赏或奖品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thành công trong một trò chơi hoặc hoạt động nào đó.

To succeed in a game or activity.

在游戏或活动中取得成功

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh