Anh - Việt

Bản dịch của từ Woodlike trong tiếng Việt

woodlike

Adjective

woodlike (Adjective)

/wˈʊdlaɪk/
/ˈwʊdˌɫaɪk/
AI

Nghĩa 01

Có những đặc điểm hoặc phẩm chất điển hình của gỗ.

Having characteristics or qualities typical of wood

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng kết cấu giống gỗ trong dự án bích họa cộng đồng.The artist used woodlike textures in her community mural project.
Nhiều người không đánh giá cao những đặc tính giống gỗ trong đồ nội thất hiện đại.Many people do not appreciate woodlike qualities in modern furniture.

Nghĩa 02

Liên quan đến hoặc gợi ý về gỗ

Relating to or suggestive of wood

Ví dụ
Những bức tượng có hình dáng giống gỗ của nghệ sĩ thu hút nhiều du khách tại hội chợ xã hội.The artist's woodlike sculptures attracted many visitors at the social fair.
Các trang trí trong hội trường hoàn toàn không giống gỗ, chỉ là nhựa.The decorations in the hall were not woodlike at all, just plastic.

Nghĩa 03

Giống như gỗ về bề ngoài hoặc kết cấu

Resembling wood in appearance or texture

Ví dụ
Những chiếc ghế mới trong công viên có vẻ ngoài giống gỗ và rất thoải mái.The new benches in the park are woodlike and very comfortable.
Những cái cây nhân tạo này hoàn toàn không giống gỗ.These artificial trees do not look woodlike at all.