Bản dịch của từ Woof trong tiếng Việt

Woof

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woof(Noun)

wˈuf
wˈuf
01

Âm thanh sủa của chó; tiếng chó kêu “gâu gâu” hoặc “gâu”.

The barking sound made by a dog.

狗叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Woof(Verb)

wˈuf
wˈuf
01

Ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh và tham ăn như kiểu ăn không kịp nhai hoặc không giữ phép lịch sự khi ăn.

Eat (food) ravenously.

狼吞虎咽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) (chó) sủa — phát ra tiếng kêu “gâu/gâu” hoặc “gâu” để báo hiệu, cảnh báo hoặc giao tiếp.

(of a dog) bark.

(狗)叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ