woof
NounVerb
woof (Noun)
/wˈuf/
/wˈuf/
AI
Ví dụ
Khu phố đầy tiếng sủa vui vẻ của chó.The neighborhood was filled with the woof of playful dogs.
Cô cười khi nghe thấy tiếng sủa quen thuộc của thú cưng.She smiled upon hearing the familiar woof of her pet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
woof (Verb)
/wˈuf/
/wˈuf/
AI
Nghĩa 01
Ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh và tham ăn như kiểu ăn không kịp nhai hoặc không giữ phép lịch sự khi ăn.
Eat (food) ravenously.
Ví dụ
Người đàn ông vô gia cư đã nhai gìn bữa ăn miễn phí tại trại.The homeless man woofed down the free meal at the shelter.
Cô ấy ăn trưa một cách vội vã trong giờ nghỉ trưa tại văn phòng.She woofs her lunch during the lunch break at the office.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Con chó sủa lớn trong buổi tụ họa hàng xóm.The dog woofed loudly during the neighborhood gathering.
Con chó con sủa mỗi khi ai đó tiếp cận cửa trước.The puppy woofs whenever someone approaches the front door.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "woof" là âm thanh mà chó thường phát ra, thường được coi là một từ tượng thanh trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "woof" được sử dụng từ ngữ giống nhau để thể hiện tiếng sủa của chó. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "woof" cũng có thể ám chỉ việc dùng trong các cộng đồng LGBT để mô tả sự thu hút giữa những người đàn ông. Từ này có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và trong các bài viết nghệ thuật hay xã hội.