Bản dịch của từ Words of wisdom trong tiếng Việt

Words of wisdom

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Words of wisdom(Noun)

wɝˈdz ˈʌv wˈɪzdəm
wɝˈdz ˈʌv wˈɪzdəm
01

Một bộ sưu tập các câu nói cung cấp những hiểu biết về cuộc sống hoặc hành vi.

A collection of sayings that provide insights into life or behavior.

Ví dụ
02

Một cụm từ hoặc biểu hiện truyền tải một tư tưởng hoặc ý tưởng quan trọng.

A phrase or expression conveying a significant thought or insight.

Ví dụ
03

Lời khuyên hoặc hướng dẫn dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức.

Advice or guidance based on experience or knowledge.

Ví dụ

Words of wisdom(Phrase)

wɝˈdz ˈʌv wˈɪzdəm
wɝˈdz ˈʌv wˈɪzdəm
01

Một niềm tin hoặc tục ngữ phổ biến bao hàm kiến thức thực tế.

A commonly held belief or adage that encapsulates practical knowledge

Ví dụ
02

Biểu hiện của kinh nghiệm và sự hiểu biết, thường được đưa ra để hướng dẫn người khác.

Expressions of experience and understanding often given to guide others

Ví dụ
03

Một câu nói hoặc lời khuyên truyền tải một chân lý hoặc hiểu biết sâu sắc có ý nghĩa.

A saying or piece of advice that conveys a significant truth or insight

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh