Bản dịch của từ Work commitment trong tiếng Việt

Work commitment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work commitment(Noun)

wˈɜːk kˈɒmɪtmənt
ˈwɝk ˈkɑmɪtmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ