Bản dịch của từ Work for trong tiếng Việt

Work for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work for(Phrase)

wɚɹk fɑɹ
wɚɹk fɑɹ
01

Được thuê làm việc cho một công ty, tổ chức hoặc người nào đó; làm việc trong một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể.

To be employed in a specific job or task.

为某人工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh