Bản dịch của từ Work laws trong tiếng Việt

Work laws

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work laws(Noun)

wˈɜːk lˈɔːz
ˈwɝk ˈɫɔz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ