Anh - Việt

Bản dịch của từ Work like a dream trong tiếng Việt

work like a dream

Verb

work like a dream (Verb)

/wɝˈk lˈaɪk ə dɹˈim/
/wɝˈk lˈaɪk ə dɹˈim/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động rất tốt hoặc thành công.

To function very well or successfully.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới hoạt động rất tốt cho các sự kiện địa phương.The new community center works like a dream for local events.
Hệ thống giao thông công cộng không hoạt động tốt ở đây.The public transportation system does not work like a dream here.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đạt được điều gì đó một cách dễ dàng hoặc không tốn sức.

To achieve something effortlessly or easily.

Ví dụ
Vườn cộng đồng hoạt động như một giấc mơ cho các gia đình địa phương.The community garden worked like a dream for local families.
Ứng dụng xã hội mới không hoạt động như một giấc mơ.The new social app did not work like a dream.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hội tụ hoàn hảo hoặc hài hòa.

To come together perfectly or harmoniously.

Ví dụ
Các chương trình mới của trung tâm cộng đồng hoạt động hoàn hảo cho mọi người.The community center's new programs work like a dream for everyone involved.
Sự kiện xã hội năm nay không hoạt động hoàn hảo.The social event did not work like a dream this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh