Bản dịch của từ Work roster trong tiếng Việt

Work roster

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work roster(Phrase)

wˈɜːk rˈɒstɐ
ˈwɝk ˈrɑstɝ
01

Một kế hoạch hoặc danh sách chỉ rõ sự phân phối công việc hoặc ca làm việc giữa các nhân viên.

A plan or roster indicating the distribution of work or shifts among employees

Ví dụ
02

Một tài liệu phác thảo những nhân viên nào làm việc vào ngày nào và vào giờ nào.

A document that outlines which employees are working on which days and times

Ví dụ
03

Một lịch trình hoặc danh sách các cá nhân được giao thực hiện những nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

A schedule or list of individuals assigned to perform specific tasks or duties over a certain period of time

Ví dụ