Bản dịch của từ Work roster trong tiếng Việt
Work roster
Phrase

Work roster(Phrase)
wˈɜːk rˈɒstɐ
ˈwɝk ˈrɑstɝ
01
Một kế hoạch hoặc danh sách chỉ rõ sự phân phối công việc hoặc ca làm việc giữa các nhân viên.
A plan or roster indicating the distribution of work or shifts among employees
Ví dụ
Ví dụ
