Bản dịch của từ Work seekers trong tiếng Việt

Work seekers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work seekers(Noun)

wˈɜːk sˈiːkəz
ˈwɝk ˈsikɝz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ