Bản dịch của từ Work-shy trong tiếng Việt

Work-shy

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work-shy(Adjective)

wˈɜːkʃi
ˈwɝːk.ʃaɪ
01

Tránh làm việc; không muốn làm việc

Avoiding work; unwilling to work

Ví dụ
02

Lười; không muốn nỗ lực

Lazy; disinclined to exert effort

Ví dụ

Work-shy(Noun Countable)

wˈɜːkʃi
ˈwɝkˈʃi
01

Người trốn tránh công việc; người lười biếng

A person who avoids work; a lazy person

Ví dụ