Bản dịch của từ Work spouse trong tiếng Việt
Work spouse

Work spouse(Noun)
Một tình bạn gần gũi không mang tính lãng mạn giữa hai đồng nghiệp, thường có sự hỗ trợ và hiểu biết lẫn nhau.
A close non-romantic friendship between two colleagues, typically characterized by mutual support and understanding.
Một thuật ngữ không chính thức để chỉ một đồng nghiệp mà người ta có mối quan hệ giống như một đối tác hỗ trợ.
An informal term for a co-worker with whom one has a relationship that resembles a supportive partnership.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "work spouse" chỉ mối quan hệ thân thiết giữa hai đồng nghiệp trong môi trường làm việc, thường mang tính chất tình bạn nhưng không có yếu tố lãng mạn. Mặc dù không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu được sử dụng trong văn hóa làm việc hiện đại nhằm nhấn mạnh sự kết nối và hỗ trợ giữa các nhân viên. Sự gắn bó này có thể gia tăng năng suất lao động và sự hài lòng trong công việc.
Từ "work spouse" chỉ mối quan hệ thân thiết giữa hai đồng nghiệp trong môi trường làm việc, thường mang tính chất tình bạn nhưng không có yếu tố lãng mạn. Mặc dù không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu được sử dụng trong văn hóa làm việc hiện đại nhằm nhấn mạnh sự kết nối và hỗ trợ giữa các nhân viên. Sự gắn bó này có thể gia tăng năng suất lao động và sự hài lòng trong công việc.
