Bản dịch của từ Work spouse trong tiếng Việt

Work spouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work spouse(Noun)

wɝˈk spˈaʊs
wɝˈk spˈaʊs
01

Một tình bạn gần gũi không mang tính lãng mạn giữa hai đồng nghiệp, thường có sự hỗ trợ và hiểu biết lẫn nhau.

A close non-romantic friendship between two colleagues, typically characterized by mutual support and understanding.

Ví dụ
02

Một đồng nghiệp mà người ta có mối quan hệ đặc biệt, thường chia sẻ những trải nghiệm và hiểu biết cá nhân.

A colleague with whom one has a special bond, often sharing personal experiences and insights.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ không chính thức để chỉ một đồng nghiệp mà người ta có mối quan hệ giống như một đối tác hỗ trợ.

An informal term for a co-worker with whom one has a relationship that resembles a supportive partnership.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh