Bản dịch của từ Work up an appetite trong tiếng Việt
Work up an appetite

Work up an appetite(Verb)
Kích thích bản thân đói bằng cách vận động hoặc nỗ lực thể chất
让自己觉得饥饿,通常通过运动或努力来实现。
Kích thích cảm giác thèm ăn của ai đó.
Enhance your appetite.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "work up an appetite" chỉ sự gia tăng cảm giác thèm ăn thông qua hoạt động thể chất hoặc tư duy. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc thực hiện các hoạt động thể chất nhằm kích thích sự thèm ăn trước bữa ăn. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng các cụm từ tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách diễn đạt và thói quen sử dụng.
Cụm từ "work up an appetite" chỉ sự gia tăng cảm giác thèm ăn thông qua hoạt động thể chất hoặc tư duy. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc thực hiện các hoạt động thể chất nhằm kích thích sự thèm ăn trước bữa ăn. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng các cụm từ tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách diễn đạt và thói quen sử dụng.
