Bản dịch của từ Work up an appetite trong tiếng Việt

Work up an appetite

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work up an appetite(Verb)

wɝˈk ˈʌp ˈæn ˈæpətˌaɪt
wɝˈk ˈʌp ˈæn ˈæpətˌaɪt
01

Làm tăng cảm giác thèm ăn của ai đó.

Boost your appetite.

增强食欲。

Ví dụ
02

Kích thích cảm giác đói của ai đó.

Stimulates appetite.

刺激食欲

Ví dụ
03

Gây đói cho chính mình, thường bằng cách vận động hoặc thể dục thể thao.

Make yourself feel hungry, usually through physical activity or exertion.

让自己感到饿,通常是通过体育锻炼或努力来实现的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh