Bản dịch của từ Workable way trong tiếng Việt

Workable way

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workable way(Noun)

wˈɜːkəbəl wˈeɪ
ˈwɝkəbəɫ ˈweɪ
01

Một phương pháp thực tế và khả thi

A practical and feasible method

一种切实可行的办法

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc chiến lược có thể được áp dụng để đạt được mục tiêu cụ thể

A method or strategy that can be used to achieve a specific goal.

实现特定目标的方法或策略

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc điều kiện có thể được sử dụng một cách hiệu quả

A situation or condition can be used effectively.

一种情况或条件可以被有效地利用。

Ví dụ