workaholism
workaholism (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng phụ thuộc hoặc lệ thuộc vào công việc, luôn có nhu cầu phải làm việc liên tục, khó dừng lại hoặc nghỉ ngơi dù có thể gây hại cho sức khỏe và các mối quan hệ.
the compulsive need to work continuously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chứng nghiện làm việc (workaholism) là trạng thái tâm lý mà ở đó cá nhân có sự khao khát mãnh liệt đối với công việc, dẫn đến việc dành phần lớn thời gian cho công việc và bỏ qua những hoạt động cá nhân và xã hội. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Việc sử dụng từ này thường liên quan đến những tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần và thể chất, cũng như chất lượng cuộc sống cá nhân.