Anh - Việt
workers
Noun
workers (Noun)
/wˈɝkɚz/
/wˈɝkɚz/
AI
Nghĩa 01 · số nhiều của công nhân.
số nhiều của công nhân.
plural of worker.
Ví dụ
Các công nhân ở nhà máy đang đình công để yêu cầu tăng lương.Workers in the factory are on strike for better wages.
Không đủ công nhân để hoàn thành dự án đúng hạn.There are not enough workers to complete the project on time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của workers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
worker | workers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "workers" trong tiếng Anh chỉ những cá nhân tham gia vào các hoạt động lao động, sản xuất hoặc dịch vụ. Đây là danh từ số nhiều của "worker", dùng để chỉ những người làm việc với vai trò khác nhau trong một tổ chức hoặc trong xã hội. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh Mỹ và Anh Anh trong cách viết và nghĩa của từ này, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, "workers" có thể được sử dụng để ám chỉ nhóm lao động cụ thể, như "blue-collar workers" (công nhân) hoặc "white-collar workers" (nhân viên văn phòng).