Bản dịch của từ Workout trong tiếng Việt

Workout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workout(Noun)

wˈɝkˌaʊt
wˈɝɹkˌaʊt
01

Một buổi tập thể dục cường độ cao hoặc buổi rèn luyện để nâng cao sức khỏe, thể lực (ví dụ: tập gym, chạy, tập cardio, nâng tạ).

A session of vigorous physical exercise or training.

高强度锻炼的课程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Workout (Noun)

SingularPlural

Workout

Workouts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ