Bản dịch của từ Workshop manual trong tiếng Việt

Workshop manual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workshop manual(Noun)

wˈɜːkʃɒp mˈænjuːəl
ˈwɝkˌʃɑp ˈmænjuəɫ
01

Một cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp hướng dẫn cách bảo dưỡng hoặc sửa chữa phương tiện hoặc máy móc khác

A book or manual on how to maintain or repair vehicles or other machinery.

一本关于车辆或其他机械如何维护和修理的手册或指南。

Ví dụ
02

Hướng dẫn này mô tả các quy trình, tiêu chuẩn và chi tiết để bảo trì thiết bị.

This is a guide outlining the procedures, standards, and details for equipment maintenance.

这是一份概述设备维护流程、标准和细节的指南。

Ví dụ
03

Một công cụ tham khảo được kỹ thuật viên và thợ máy sử dụng trong quá trình sửa chữa và bảo trì

This is a reference tool used by technicians and repair workers during maintenance and repairs.

这是维修技师和修理工在进行修理和维护过程中常用的参考工具。

Ví dụ