Anh - Việt

Bản dịch của từ Workspace trong tiếng Việt

workspace

Noun

workspace (Noun)

/ˈwɛk.speɪs/
/ˈwɛk.speɪs/
AI

Nghĩa 01

Không gian hoặc khu vực để làm việc — nơi bạn đặt bàn, ghế, thiết bị và thực hiện công việc (có thể là văn phòng, bàn làm việc ở nhà, xưởng, phòng làm việc, v.v.).

Space in which to work.

Ví dụ
Khu vực làm việc của tôi đầy rác và bút.My workspace is cluttered with papers and pens.
Cô ấy thích khu vực làm việc yên tĩnh để viết bài luận.She prefers a quiet workspace for writing essays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh