Bản dịch của từ World-building trong tiếng Việt
World-building

World-building(Noun)
Quá trình xây dựng một thế giới hư cấu hoặc giả tưởng cho câu chuyện, bộ phim, trò chơi, v.v.
The process of building an imaginary or fictional world for stories, movies, games, etc.
构建一个虚构世界的过程,常用于小说、电影、游戏等各种娱乐作品中。
Thế giới hay bối cảnh hư cấu đã được xây dựng (bao gồm văn hóa, lịch sử, địa lý và quy tắc của nó).
A fictional world or setting that has been created, including its culture, history, geography, and rules.
这个虚构的世界或背景已经被创造出来(包括文化、历史、地理和规则)。
Trong thiết kế và viết game, việc xây dựng hệ thống các chi tiết nền và logic nội bộ một cách có hệ thống để tạo nên một vũ trụ thống nhất.
In game design and writing, development involves systematically building background details and internal logic to create a coherent universe.
在游戏设计和写作中,有条不紊地发展基础细节和内部逻辑,打造一个统一的宇宙。
Việc bịa đặt một nền móng hoặc hệ thống phức tạp cho một ý tưởng hoặc dự án, thường theo nghĩa bóng.
This is a figurative expression meaning to create a detailed setting or framework for an idea or project.
为一个理念或项目编造一个复杂的背景或系统(比喻说法)
