wormwood
Noun
wormwood (Noun)
/wˈɝmwˌʊd/
/wˈɝɹmwˌʊd/
AI
Ví dụ
Buổi tụ tập xã hội có một loại cocktail được làm từ wormwood.The social gathering featured a cocktail made with wormwood.
Người bán thuốc thảo dược khuyên dùng trà wormwood vì tính chất y học của nó.The herbalist recommended wormwood tea for its medicinal properties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thất bại trong cuộc bầu cử là một loại đắng độc cho anh ấy.Losing the election was a wormwood for him.
Bị loại trừ khỏi nhóm mang lại đắng cay cho trái tim cô ấy.Being excluded from the group brought wormwood to her heart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cỏ absinthium (wormwood) là một loại cây thuộc họ Asteraceae, có tên khoa học là Artemisia absinthium. Loài thực vật này nổi bật với mùi vị đắng và thường được sử dụng trong y học cổ truyền cũng như sản xuất rượu absinthe. Trong tiếng Anh, từ "wormwood" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, một số ngôn ngữ và văn hóa có thể sử dụng từ này với connotations khác nhau liên quan đến tình trạng khó khăn hay sự đau khổ.