Bản dịch của từ Wormwood trong tiếng Việt

Wormwood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wormwood(Noun)

wˈɝmwˌʊd
wˈɝɹmwˌʊd
01

Một loài cây bụi gỗ có vị đắng và mùi thơm, được dùng làm nguyên liệu trong rượu vermouth và absinthe và đôi khi dùng trong y học.

A woody shrub with a bitter aromatic taste used as an ingredient of vermouth and absinthe and in medicine.

苦艾,一种香味的灌木,用于制作苦酒和药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả một nguồn gốc hoặc trạng thái gây đắng cay, đau buồn, tan nát lòng — tức là điều làm cho người ta cảm thấy cay đắng hoặc thương tổn tinh thần.

A state or source of bitterness or grief.

苦涩或悲伤的状态或源头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ