Bản dịch của từ Worsening of condition trong tiếng Việt

Worsening of condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worsening of condition(Noun)

wˈɜːsənɪŋ ˈɒf kəndˈɪʃən
ˈwɝsənɪŋ ˈɑf kənˈdɪʃən
01

Quá trình trở nên kém đi hoặc ít nghiêm trọng hơn

Getting worse or less serious.

变得更差或不那么严重的过程

Ví dụ
02

Sự trầm trọng hơn của một căn bệnh hoặc tình trạng nào đó

The severity of a disease or condition

一种疾病或状况的严重程度

Ví dụ
03

Suy giảm về chất lượng hoặc tình trạng của một thứ gì đó

A decline in the quality or condition of something.

某事物的质量或状况下降了。

Ví dụ